XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Thứ 3 / XSMT 08/09/2026 |
||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Thừa Thiên Huế | Phú Yên | Đắc Lắc | Quảng Nam | ||||||||||||||||||||||||||||||
| G8 |
78
|
59
|
06
|
31
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G7 |
441
|
760
|
981
|
739
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G6 |
7074
5694
3670
|
9314
0839
1468
|
3304
0656
0585
|
0466
0295
7279
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G5 |
1177
|
9037
|
7882
|
5181
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G4 |
70719
37699
06627
97435
20865
40069
07945
|
71697
92316
84274
11932
31290
29979
37539
|
82832
70192
65632
77227
14627
36334
69985
|
66602
11984
22835
52620
15175
43735
95312
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G3 |
85726
42092
|
88328
14787
|
51417
51799
|
16394
20158
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G2 |
21273
|
71169
|
43963
|
39003
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G1 |
22776
|
53998
|
51353
|
87871
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| DB |
568354
|
126254
|
596463
|
820904
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Thứ 3 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên | Đắc Lắc | Quảng Nam | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 0 | 04, 06 | 02, 03, 04 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| 1 | 19 | 14, 16 | 17 | 12 | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 2 | 26, 27 | 28 | 27(2) | 20 | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 3 | 35 | 32, 37, 39(2) | 32(2), 34 | 31, 35(2), 39 | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 4 | 41, 45 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
| 5 | 54 | 54, 59 | 53, 56 | 58 | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 6 | 65, 69 | 60, 68, 69 | 63(2) | 66 | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 7 | 70, 73, 74, 76, 77, 78 | 74, 79 | 71, 75, 79 | |||||||||||||||||||||||||||||||
| 8 | 87 | 81, 82, 85(2) | 81, 84 | |||||||||||||||||||||||||||||||
| 9 | 92, 94, 99 | 90, 97, 98 | 92, 99 | 94, 95 | ||||||||||||||||||||||||||||||
XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Thứ 3 / XSMT 01/09/2026 |
||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Thừa Thiên Huế | Phú Yên | Đắc Lắc | Quảng Nam | ||||||||||||||||||||||||||||||
| G8 |
96
|
90
|
25
|
76
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G7 |
507
|
062
|
003
|
043
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G6 |
2795
7931
0655
|
6272
4853
0247
|
9286
8316
9225
|
0822
8507
6850
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G5 |
0606
|
9267
|
4022
|
3084
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G4 |
28539
32978
83459
36360
49928
34381
31694
|
85789
93792
51450
37719
07609
92709
62869
|
82315
28543
46927
43175
40814
90929
61975
|
84890
61943
41444
24716
37035
69536
18501
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G3 |
69178
83885
|
22837
38481
|
83261
57409
|
32410
70431
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G2 |
33140
|
50811
|
11034
|
50317
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G1 |
69172
|
81505
|
63296
|
24575
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| DB |
616814
|
342609
|
903809
|
065306
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Thứ 3 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên | Đắc Lắc | Quảng Nam | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 0 | 06, 07 | 05, 09(3) | 03, 09(2) | 01, 06, 07 | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 1 | 14 | 11, 19 | 14, 15, 16 | 10, 16, 17 | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 2 | 28 | 22, 25(2), 27, 29 | 22 | |||||||||||||||||||||||||||||||
| 3 | 31, 39 | 37 | 34 | 31, 35, 36 | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 4 | 40 | 47 | 43 | 43(2), 44 | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 5 | 55, 59 | 50, 53 | 50 | |||||||||||||||||||||||||||||||
| 6 | 60 | 62, 67, 69 | 61 | |||||||||||||||||||||||||||||||
| 7 | 72, 78(2) | 72 | 75(2) | 75, 76 | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 8 | 81, 85 | 81, 89 | 86 | 84 | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 9 | 94, 95, 96 | 90, 92 | 96 | 90 | ||||||||||||||||||||||||||||||
Xổ số miền Bắc (hay còn gọi là xổ số Thủ đô) có lịch mở thưởng vào tất cả các ngày trong tuần, thời gian mở thưởng là 18h00 và kết thúc vào lúc 18h30 hàng ngày trên kênh VTC9 (riêng dịp Tết Nguyên Đán tạm ngừng mở thưởng 4 ngày từ 30 Tết đến mùng 3 Tết)
Xổ số miền Trung gồm 14 tỉnh khác nhau. Thời gian mở thưởng là 17h15 hàng ngày, riêng xổ số Khánh Hòa mở thưởng vào chủ nhật và thứ 4, xổ số Đà Nẵng mở vào thứ 4 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở một lần một tuần.
Xổ số miền Nam gồm 21 tỉnh khác nhau có thời gian mở thưởng là 16h10 hàng ngày, riêng xổ số TP. Hồ Chí Minh mở thưởng vào thứ 2 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở với tần suất một lần một tuần.
Kết quả xổ số được cập nhật hàng ngày và hoàn toàn miễn phí trên trang ketquaxoso24h.org